PollyStop
tips

Tiếng Anh phỏng vấn xin việc: mười lăm câu có thể dùng

🇺🇸 English · cho người nói 🇻🇳 Vietnamese ·

Phỏng vấn tiếng Anh hiệu quả bắt đầu bằng câu ngắn, đúng kinh nghiệm và có ví dụ cụ thể. Hãy chuẩn bị lời giới thiệu, một việc đã làm và câu hỏi cho nhà tuyển dụng. Người Việt nên kiểm tra mạo từ trước nghề nghiệp, cách nói kinh nghiệm và động từ quá khứ.

Từ “em” trong tiếng Việt đến I trong tiếng Anh

Khi phỏng vấn bằng tiếng Việt, bạn có thể xưng em để thể hiện lịch sự. Trong tiếng Anh, I không tự mang sắc thái suồng sã; sự lịch sự nằm ở lời chào, cách đề nghị và cách lắng nghe. Không cần gọi người phỏng vấn là brother hoặc sister theo cách xưng hô anh chị. Dùng tên họ giới thiệu hoặc cách xưng hô họ đề nghị.

Thay vì dịch nguyên một bài giới thiệu gồm quê quán, tuổi và hoàn cảnh gia đình, hãy chọn thông tin liên quan vị trí. “I’m an accountant with experience in retail” giúp người nghe hiểu nghề và lĩnh vực. Không thêm kinh nghiệm mình chưa có để câu nghe mạnh hơn. Người mới đi làm có thể nói về thực tập, việc học hoặc dự án cá nhân có thật.

Mười lăm câu: chọn ý rồi thay thông tin

  1. Thank you for inviting me. Cảm ơn vì đã mời tôi. Dùng khi bắt đầu buổi gặp; không cần một lời cảm ơn dài trước mỗi câu trả lời.
  2. I’m an accountant with experience in retail. Tôi làm kế toán và có kinh nghiệm bán lẻ. Đổi nghề và lĩnh vực; nhớ an trước accountant.
  3. I’m interested in this role because I enjoy solving practical problems. Tôi quan tâm vị trí vì thích giải quyết vấn đề thực tế. Nêu lý do phù hợp công việc của bạn.
  4. In my previous role, I handled customer enquiries. Ở công việc trước, tôi xử lý yêu cầu của khách. Đổi nhiệm vụ, giữ quá khứ nếu đã nghỉ công việc ấy.
  5. One example was a delayed delivery. Một ví dụ là lần giao hàng chậm. Câu này mở đầu tình huống, chưa phải toàn bộ câu trả lời.
  6. My responsibility was to contact the supplier. Trách nhiệm của tôi là liên hệ nhà cung cấp. Nêu phần mình trực tiếp phụ trách, không nhận toàn bộ công của nhóm.
  7. I checked the order and updated the customer. Tôi kiểm tra đơn hàng và báo lại cho khách. Hai hành động rõ ràng tốt hơn tự nhận mình rất chuyên nghiệp.
  8. As a result, we agreed on a new delivery date. Nhờ vậy, hai bên thống nhất ngày giao mới. Chỉ nêu kết quả thực sự xảy ra.
  9. I learned to confirm deadlines in writing. Tôi học được cách xác nhận hạn chót bằng văn bản. Dùng để nói điều rút ra sau tình huống.
  10. I’m comfortable working with different teams. Tôi thấy tự tin khi phối hợp nhiều nhóm. Chuẩn bị một ví dụ nếu người nghe hỏi tiếp.
  11. I’m still developing my presentation skills. Tôi đang cải thiện kỹ năng thuyết trình. Có thể nối thêm cách bạn đang luyện, thay vì chỉ nêu điểm yếu.
  12. Could you clarify what you mean by flexible hours? Anh chị có thể giải thích giờ làm linh hoạt nghĩa là gì không? Thay phần cuối bằng điều chưa rõ.
  13. Could I take a moment to think about that? Cho tôi một chút thời gian suy nghĩ được không? Sau đó trả lời trọng tâm, không xin lỗi liên tục.
  14. What would success look like in this role? Thành công ở vị trí này được đánh giá như thế nào? Đây là câu hỏi về kỳ vọng công việc.
  15. What are the next steps in the process? Các bước tiếp theo là gì? Dùng gần cuối buổi, khi người phỏng vấn mở phần hỏi đáp.

Kể một việc, đừng đọc một danh sách tính từ

“I’m hardworking, friendly and responsible” không sai, nhưng người nghe chưa biết bạn đã làm gì. Chọn một sự việc như giao hàng trễ, khách cần đổi lịch hoặc nhóm thiếu thông tin. Kể hoàn cảnh, phần việc của mình, hành động và kết quả. Nếu không có số liệu được xác nhận, mô tả kết quả bằng lời; không tự tạo phần trăm để câu nghe ấn tượng.

Ví dụ: “A customer received the wrong item. I checked the order and arranged a replacement. The customer received the correct item the next day.” Các câu ngắn vẫn nêu đủ tiến trình. Tiếng Việt có thể giữ nguyên nhận, kiểm tra, sắp xếp khi kể chuyện quá khứ; tiếng Anh cần received, checked, arranged. Khi luyện, đánh dấu các động từ này trong câu chuyện của chính bạn.

Những chỗ dễ dịch sát tiếng Việt

“Tôi có kinh nghiệm” thường là “I have experience”, không phải “I have experiences” nếu nói chung về năng lực nghề nghiệp. Experiences có thể chỉ những trải nghiệm riêng. “Tôi làm ở công ty này từ...” có thể cần “I have worked here since...” nếu vẫn đang làm. Nếu công việc đã kết thúc, nêu “I worked there from... to...” với mốc thật.

Đừng dịch “Tôi rất thích công việc này” thành “I very like this job”. Dùng “I really like this role” hoặc giải thích điều bạn thích. “I’m good at working with customers” có at; “I’m interested in this position” có in. Học cả cụm giới từ để tránh dựng câu từ từng từ tiếng Việt rồi cố sửa vào phút cuối.

Nghe rõ đuôi, giữ thông tin quan trọng

Hãy nghe lại “worked”, “helped”, “managed” trong bản ghi của mình. Đuôi quá khứ không luôn được đọc như một âm tiết riêng. Nếu bỏ hẳn, người nghe có thể khó phân biệt việc thường làm với việc đã hoàn tất. Không cần đổi giọng Việt thành giọng của một quốc gia khác; mục tiêu là thông tin nghề, nhiệm vụ và thời gian rõ ràng.

Với tên công ty hoặc thuật ngữ chuyên môn, nói chậm vừa đủ và sẵn sàng giải thích. Nếu chưa hiểu câu hỏi, dùng câu xin làm rõ trước khi trả lời. Trong tiếng Việt, một tiếng “dạ” có thể chỉ việc đang nghe; trong tiếng Anh, “yes” đôi lúc bị hiểu là đồng ý. Đừng nói yes khi thực ra chưa nắm được yêu cầu.

Buổi tập cuối trước cuộc hẹn

Nhờ người quen hỏi ba câu theo thứ tự bất ngờ. Trả lời bằng thông tin thật, rồi yêu cầu họ hỏi thêm “Why?” hoặc “What happened next?”. Bạn sẽ thấy phần nào chỉ thuộc lòng và phần nào thực sự nói được. Chuẩn bị một câu hỏi về nhiệm vụ hoặc cách phối hợp của nhóm để cuộc trao đổi có nội dung cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Có cần học thuộc cả mười lăm câu không?

Không. Chọn những câu đúng tình huống của bạn rồi thay nội dung. Hãy luyện trả lời câu hỏi tiếp theo để không phụ thuộc vào một bài thuộc lòng.

Chưa có kinh nghiệm thì giới thiệu thế nào?

Nêu việc học, thực tập hoặc dự án thực sự đã làm. Có thể bắt đầu bằng I recently completed a course in... rồi giải thích một nhiệm vụ cụ thể; không tự nhận chức danh chưa từng giữ.

Có nên xin lỗi vì tiếng Anh chưa tốt?

Không cần mở đầu bằng lời tự hạ thấp khả năng. Khi chưa nghe rõ, hãy xin nhắc lại hoặc làm rõ. Nhà tuyển dụng cần hiểu câu trả lời của bạn; lời xin lỗi lặp lại không bổ sung thông tin.