Make và do đều có thể dịch là “làm”, nhưng không thay thế tự do cho nhau. Do thường đi với hoạt động, nhiệm vụ; make thường nhấn vào kết quả tạo ra. Cách chắc chắn hơn là học cả cụm: do homework, make a decision, rồi đặt chúng vào câu có nghĩa.
Trong tiếng Việt, bạn làm bài tập, làm bánh, làm việc và làm ai đó vui. Tiếng Anh lần lượt có thể dùng do homework, make a cake, work và make someone happy. Như vậy, ngay cả lựa chọn giữa make với do cũng chưa bao quát mọi nghĩa của “làm”. Trước tiên hãy xác định việc muốn nói, sau đó tra cụm tự nhiên.
Mẹo “do là hành động, make là sản phẩm” có ích để định hướng, nhưng không phải công thức áp dụng tuyệt đối. “Do a drawing” vẫn có thể dùng khi nói đến hoạt động vẽ, dù cuối cùng có một bức tranh. “Make an effort” không tạo ra đồ vật hữu hình. Vì vậy, đừng dùng mẹo để bác bỏ một cụm đã được từ điển xác nhận.
| Ý tiếng Việt | Cụm tiếng Anh | Câu dùng được ngay |
|---|---|---|
| Làm bài tập về nhà | do homework | I do my homework after dinner. |
| Làm việc nhà | do housework | We do the housework together. |
| Rửa bát | do the dishes | I’ll do the dishes tonight. |
| Cố hết sức | do your best | Just do your best. |
| Mắc lỗi | make a mistake | I made a mistake in the report. |
| Quyết định | make a decision | We need to make a decision. |
| Tiến bộ | make progress | You’re making progress. |
| Đặt lịch hẹn | make an appointment | I’d like to make an appointment. |
Hãy chú ý rằng tiếng Việt thường nói “mắc lỗi” hoặc “quyết định”, không nhất thiết có chữ làm. Ngược lại, homework và housework đều không đếm được trong các nghĩa này. Viết “some homework” hoặc “a lot of housework”, không thêm a hay đuôi số nhiều. Progress cũng thường không đếm được: “make good progress”, không phải “make a progress”.
“I made dinner” nghĩa là tôi đã chuẩn bị bữa tối. “I did the cooking” tập trung vào việc tôi đảm nhận phần nấu nướng. Người Việt có thể dùng “Tôi nấu cơm” cho cả hai tình huống, nhưng câu tiếng Anh chọn một trọng tâm cụ thể. Thử hỏi: mình đang nói bữa ăn được chuẩn bị, hay phần việc trong gia đình?
“Do business” là làm ăn, giao dịch kinh doanh. “Make money” là kiếm tiền. Vì tiếng Việt có cụm “làm ra tiền”, người học dễ muốn áp một quy tắc chung cho mọi câu liên quan công việc. Hãy giữ hai cụm riêng. “We do business with local shops” nói quan hệ kinh doanh; “The shop makes money” nói việc cửa hàng tạo thu nhập.
“What do you do?” thường hỏi nghề khi gặp người mới. Do đầu là trợ động từ tạo câu hỏi; do sau là động từ chính. Có thể trả lời “I’m a designer” hoặc “I work in logistics”. Không cần cố giữ chữ làm bằng cách nói “I do a designer”. Tên nghề trong câu với be thường cần mạo từ khi là danh từ đếm được số ít.
“What are you doing?” lại hỏi hoạt động đang diễn ra hoặc hoạt động trong tình huống đang nói. “I’m making a presentation” có thể nói việc tạo bài trình bày, nhưng nếu đang đứng trước khán giả, “I’m giving a presentation” rõ hơn. Tiếng Việt “làm thuyết trình” có thể che mất khác biệt giữa chuẩn bị và trình bày thực tế.
Trong “The noise made me wake up”, make diễn tả điều khiến một việc xảy ra. Sau tân ngữ me là động từ nguyên mẫu không có to. Với “The news made me happy”, sau me là tính từ. Tiếng Việt đều có thể dùng “làm tôi”, nhưng phần theo sau khác nhau. Hãy học hai khung riêng, không thêm be vào mọi câu có tính từ.
Cần lưu ý thể bị động: “I was made to wait” có to. Câu này mang nghĩa tôi bị buộc phải chờ, không đơn thuần là đã chờ. Ở mức mới học, hãy ưu tiên phân biệt “I waited”, “They made me wait” và “I was made to wait” bằng tình huống. Đừng nhồi cả ba thành một bản dịch chung là “tôi đợi”.
Dạng quá khứ và phân từ của make đều là made. Do có did ở quá khứ đơn và done ở dạng phân từ. “I did the shopping yesterday” khác cấu trúc với “I’ve done the shopping”. Tiếng Việt có thể nói “Tôi mua đồ rồi” cho một số ngữ cảnh của cả hai; mốc thời gian và ý liên hệ hiện tại mới giúp chọn câu.
Sau did trong câu hỏi, động từ chính trở về nguyên mẫu: “Did you make a decision?” Không viết “Did you made a decision?”. Tương tự, “She doesn’t do the cleaning” giữ do sau doesn’t. Bạn có thể tô riêng trợ động từ trong vở để tránh chia quá khứ hoặc thêm s hai lần chỉ vì tiếng Việt không có sự đổi dạng tương ứng.
Cuối buổi học, viết một lời nhắn thật có cả hai động từ: “I’ve done the shopping. Can you make dinner?” Đổi vai người gửi và người nhận rồi trả lời. Cách này buộc bạn nhớ cụm trong mạch hội thoại, thay vì chỉ chọn make hoặc do trong khoảng trống. Ngày sau, thử kể lại lời nhắn ở quá khứ.
Không. Làm bánh thường là make a cake, làm việc có thể chỉ là work, làm tôi vui là make me happy. Chọn động từ theo cả cụm và nghĩa của câu.
Trong nghĩa học sinh làm bài tập được giao, dùng do homework. Nếu giáo viên đang soạn bài tập, có thể diễn đạt là prepare homework exercises để tránh nhầm vai trò.
Do đầu là trợ động từ giúp tạo câu hỏi hiện tại đơn; do sau là động từ chính hỏi hoạt động hoặc nghề nghiệp. Hai từ có chức năng ngữ pháp khác nhau.