Muốn học tiếng Anh từ đầu, hãy dành ba mươi phút mỗi ngày cho nghe, nói và ôn câu ngắn. Trong ba mươi ngày, mục tiêu là tự giới thiệu, hỏi thông tin và kể việc quen thuộc. Người Việt nên ưu tiên chủ ngữ, động từ be và âm cuối trước những công thức dài.
Bạn có thể đọc hiểu “I work in a shop” nhưng chưa nói được khi có người hỏi nghề nghiệp. Khi ấy, vấn đề không chỉ là thiếu từ. Hãy ghi âm một lời giới thiệu bằng tiếng Anh, không nhìn giấy. Nếu thường dừng ở chỗ “tôi là”, “tôi ở” hoặc “tôi thích”, hãy tập cả cụm tương ứng thay vì học thêm danh sách danh từ.
Tiếng Việt cho phép nói “Mệt quá” khi người nghe đã biết ai mệt. Trong một câu kể tiếng Anh thông thường, bạn cần “I’m tired”. “Tôi bận” cũng cần “I’m busy”, không phải “I busy”. Những khác biệt nhỏ này đáng học ngay vì chúng xuất hiện trong cả chuyện đi làm, mua đồ lẫn nói chuyện với bạn bè.
Đây là lịch gợi ý, không phải liều lượng bảo đảm thành công. Ngày phải tăng ca, bạn có thể chỉ ôn một đoạn cũ. Đừng bù bằng cách học liên tục quá nhiều từ vào hôm sau. Với người quen học để làm bài kiểm tra, phần nói không nhìn đáp án đặc biệt quan trọng: nhận ra câu đúng chưa có nghĩa là tự tạo được câu đó.
Chọn các mẫu “My name is Linh”, “I live in Da Nang”, “I work in a shop” và “I like cooking”. Không cần dịch tên địa phương sang tiếng Anh. Với nghề nghiệp số ít, nhớ a hoặc an: “I’m an accountant”. Tiếng Việt nói “Tôi là kế toán” không có mạo từ, nên hãy ghi a hoặc an ngay trên thẻ học cùng tên nghề.
Tập câu hỏi tương ứng: “What’s your name?”, “Where do you live?” và “What do you do?”. Câu cuối thường hỏi nghề, không phải hỏi bạn đang làm gì ngay lúc ấy. Trong buổi luyện, đổi vai giữa người hỏi và người trả lời. Cuối tuần, thử giới thiệu mình rồi hỏi lại người kia một câu, thay vì đọc một bài độc thoại đã thuộc.
Đặt mình vào quán cà phê, cửa hàng hoặc nhà ga. “I’d like some water, please” diễn đạt việc xin nước; “How much is this?” hỏi giá. Tiếng Việt có thể nói “Cho em cái này”, nhưng đừng ghép thành “Give me this” trong mọi tình huống. Câu mệnh lệnh ấy có thể nghe quá thẳng khi nói với người chưa quen.
Học tên đồ vật cùng cách dùng: “a ticket”, “some rice”, “a bottle of water”. “Một nước” không phải mẫu đếm chung cho water; khi cần số lượng, nêu chai hoặc cốc. Tự đặt một tình huống bị hỏi lại: “Still or sparkling?” rồi tập “Still water, please”. Khả năng nghe lựa chọn và trả lời phù hợp có ích hơn đọc trơn tru cả thực đơn.
Tiếng Việt có thể giữ nguyên “đi” trong “Hôm qua tôi đi làm” và “Ngày nào tôi cũng đi làm”. Tiếng Anh đổi work thành worked hoặc go thành went theo câu. Tập cặp “I work from home” và “I worked from home yesterday”. Chỉ dùng một vài động từ quen trước: worked, went, had, met. Chưa cần thuộc tất cả động từ bất quy tắc.
Viết một việc hôm qua, một thói quen và một dự định. Chẳng hạn: “I went to the market yesterday. I cook at home. I’m going to make soup tonight.” Đọc để nghe sự khác nhau, rồi che giấy và kể lại. Đừng tìm một từ tiếng Anh duy nhất tương đương với đã hoặc sẽ; thông tin thời gian nằm cả trong cụm động từ.
Nối hai ý bằng because hoặc but: “I like my job because I meet different people.” Trong tiếng Việt, “vì... nên...” là cặp quen thuộc. Khi tập mẫu này bằng tiếng Anh, dùng “because” là đủ, không tự động thêm “so” vào cùng cấu trúc. Nếu chưa tìm được từ, nói một câu đơn rõ ý trước rồi bổ sung sau.
Tập “Could you say that again, please?” và “Do you mean tomorrow?”. Đó là cách tiếp tục cuộc nói chuyện khi chưa nghe rõ. Nhờ người cùng học thay một thông tin bạn đã chuẩn bị, chẳng hạn đổi tomorrow thành next week. Cuối tháng, thử hỏi lịch hẹn, trả lời một câu về công việc và kể một việc đã xảy ra.
Đừng đọc mọi âm cuối như thể chúng có thêm một nguyên âm tiếng Việt. Với “work”, dừng ở phụ âm cuối, không thêm một tiếng “cờ” riêng. Với “likes”, giữ phần cuối để người nghe nhận ra dạng động từ. Việc bỏ âm cuối có thể làm mất thông tin số nhiều hoặc ngữ pháp, nhưng không phải người Việt nào cũng mắc giống nhau.
Khi nghe một câu, đánh dấu từ mang thông tin mới rồi đọc cả nhóm: “I WORK in a SHOP.” Chữ hoa ở đây chỉ chỗ nhấn khi luyện, không phải cách viết thông thường. Tiếng Việt dùng thanh điệu để phân biệt từ; đừng chuyển từng dấu thanh sang từng từ tiếng Anh. Nghe mẫu rồi bắt chước nhịp câu sẽ hữu ích hơn tự đoán từ chữ viết.
Ngày hai mươi chín, luyện lại tình huống khó nhất và nhờ bạn học đổi một câu hỏi. Ngày ba mươi, nghe lại bản ghi đầu tháng. So sánh xem bạn có nói đủ chủ ngữ, dùng be đúng và trả lời được câu hỏi mới hay chưa. Một bản ghi trôi chảy không chứng minh đã đạt một bậc CEFR. Chọn lỗi còn lặp lại để làm mục tiêu tháng sau. Tiếp tục với những tình huống thực sự xuất hiện trong đời sống của bạn.
Không có bảo đảm như vậy. Đây là khoảng thời gian để tạo thói quen và làm được một số việc đơn giản. Mức tiến bộ phụ thuộc kiến thức ban đầu, thời gian thực hành và cơ hội dùng tiếng Anh.
Không cần. Hãy dùng ngay các câu tự giới thiệu, hỏi giá và hỏi lại. Sau đó học quy tắc giải thích lỗi cụ thể, chẳng hạn thiếu am trong I am tired hoặc thiếu a trước tên nghề.
Chọn một đoạn rất ngắn, nghe rồi nói lại với thông tin của mình. Hôm sau ôn đoạn đó trước khi thêm câu mới. Hãy giảm khối lượng, không cắt bỏ hoàn toàn phần tự nói.